Xe nâng điện Reach Truck dùng pallet 2 mặt

NRS

Niuli

12 tháng

Xe nâng điện Reach Truck dùng pallet 2 mặt tải trọng nâng 1500kg 1.5 tấn nâng cao 2.5m-5.5m

xe nâng điện Reach Truck

Xe nâng điện tự động Reach TRuck dùng cho pallet 2 mặt nâng cao 2.5m 3m 3.5m 4m 5.5m

Model: NRS

Tải trọng nâng: 1500kg

Chiều cao nâng cao nhất: 2500mm - 5500mm

Công suất moto: 1.5KW

Ắc quy: 2V x 12/270

Chiều cao đa dạng cho quý khách lựa chọn

Khung càng trượt ra vào được

Có bàn đứng lái cho người sử dụng

Bảo hành 12 tháng

Hiệu Niuli thương hiệu Đức, lắp ráp TQ

Model

NRS15-25

NRS15-30

NRS15-35

NRS15-40

NRS15-55

Drive unit

Electric

Electric

Electric

Electric

Electric

Load capacity(kg)

1500

1500

1500

1500

1500

Load center(mm)

500

500

500

500

500

Tyre type

Polyurethane

Polyurethane

Polyurethane

Polyurethane

Polyurethane

Braking mode

Regenerative braking and electro magnetic brake

Front tyre dimensions(mm)

φ180×55

φ180×55

φ180×55

φ180×55

φ180×55

Rear tyre dimensions(mm)

φ130×55

φ130×55

φ130×55

φ130×55

φ130×55

Taction wheel(mm)

φ230×75

φ230×75

φ230×75

φ230×75

φ230×75

Wheels quantity front/rear(x=traction)

 1x/2

 1x/2

1x/2

1x/2

1x/2

front overhang(mm)

460

 460

460 

 460

 460

 Wheel  base(mm)

1480

1480

1480

1480

1480

Wheel-base(Load wheel/Balance wheel)(mm)

946/718

946/718

946/718

946/718

946/718

Ground clearance(mm)

45

45

45 

45

45

Reach distance(mm)

590

590

590

590

590

Travel position tiller height(mm)

1300

1300

1300

1300

1300

Lift height(mm)

2500

3000

3500

4000 

5500 

Closed height(mm)

 1720

1970 

2220 

2470 

2400 

Forks clearance from the groud(mm)

 35

35

35

35

35

Fork dimensions(mm)

920×100×35

920×100×35

920×100×35

920×100×35

920×100×35

Total length(mm)

2230

2230

2230

2230

2245

 Total width(mm)

1050/850

1050/850

1050/850

1050/850

1050/850

Forks,adjustable(mm)

200-620

200-620

200-620

200-620

200-620

Forks,tilt forward/back(°)

2/4

2/4

2/4

2/4

2/4

MInimum turning radius(mm)

1785

1785

1785

1785

1785

MInimum turning radius(open pedal)(mm)

2160

2160

2160

2160

2160

Lifting speed(lade/unlade)(mm/s)

150/100

150/100

150/100

150/100

150/100

Lowering speed(lade/unlade)(mm/s)

<500

<500

<500

<500

<500

Traction speed(lade/unlade)(Km/s)

6/5

6/5

6/5

6/5

6/5

Maximum grade ability(lade/unlade)(%)

10/5

10/5

10/5

10/5

10/5

Truck weigth(without battery)(kg)

1880

1940

2000

2060

2250

battery weight(±5%)(kg)

240

240

240

240

240

Walking motor control system

exchange

exchange

exchange

exchange

exchange

Traction motor(KW)

1.5

1.5

1.5

1.5

1.5

Lift motor(KW)

3

3

3

3

3

Battery volts/ampere(V/AH)

2V×12/270

2V×12/270

2V×12/270

2V×12/270

2V×12/270

Battery charger

input 220V/50(60)HZ,output 24V/40A

Hổ trợ trực tuyến

Kinh doanh

Kinh doanh - 0908256932

Kinh Doanh

Kinh Doanh - 0932064989

Thanh Thảo

Thanh Thảo - 0932634989

Thống kê

  • Đang online 88
  • Hôm nay 221
  • Hôm qua 290
  • Trong tuần 1,861
  • Trong tháng 5,684
  • Tổng cộng 92,754

Đối tác

Top

   (0)